ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiếp khách" (1件)
tiếp khách

日本語
名接客
Công việc của tôi là tiếp khách.
私の仕事は接客だ。
類語検索結果 "tiếp khách" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tiếp khách" (1件)
Công việc của tôi là tiếp khách.
私の仕事は接客だ。
